破碎整合

phá toái chỉnh hợp

Hán Việt: phá toái chỉnh hợp

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 碎 (toái) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

破碎变质的 · 破碎器 · 破碎的 · 破碎支离 · 整合悖论 · 整合无疑 · 整合系统 · 整合营销