破私立公 phá tư lập công Hán Việt: phá tư lập công Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 私 (tư) + 立 (lập) + 公 (công)Hán Việtphá tư lập côngCấu tạo破 + 私 + 立 + 公 · phá + tư + lập + công nghĩa thành phần: phá + tư + lập + công Nghĩa EngCihui 破私立公 òsīlìgōng f.e. overcome selfishness and foster public spirit