破窗效應 pò chuāng xiào yìng · phá song hiệu ứng Hán Việt: phá song hiệu ứng · Pinyin: pò chuāng xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 窗 (song) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinpò chuāng xiào yìngHán Việtphá song hiệu ứngCấu tạo破 + 窗 + 效 + 應 · phá + song + hiệu + ứng nghĩa thành phần: phá + song + hiệu + ứng