破窗而入

phá song nhi nhập

Hán Việt: phá song nhi nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (song) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破窗而入 òchuāng'érrù f.e. leap in through the window