破竈和尚

phá táo hòa thượng

Hán Việt: phá táo hòa thượng

Tổng quan

phá táo hoà thượng (人名)即破灶墮。見破灶墮項。☸

Cấu tạo: (phá) + (táo) + (hòa) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá táo hoà thượng (人名)即破灶墮。見破灶墮項。☸