破竹之勢

pò zhú zhī shì phá trúc chi thế

Hán Việt: phá trúc chi thế · Pinyin: pò zhú zhī shì

Tổng quan

nghĩa đen: lực đập tre (thành ngữ) | nghĩa bóng: thế lực không thể cưỡng lại

Cấu tạo: (phá) + (trúc) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: lực đập tre (thành ngữ) | nghĩa bóng: thế lực không thể cưỡng lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻节节胜利,毫无阻碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻不可阻挡的形势。

Eng

  • CC-CEDICT lit. a force to smash bamboo (idiom); fig. irresistible force
  • Cihui 破竹之勢 òzhúzhīshì n. an irresistible/overwhelming force