破米糟糠 pò mǐ zāo kāng · phá mễ tao khang Hán Việt: phá mễ tao khang · Pinyin: pò mǐ zāo kāng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 米 (mễ) + 糟 (tao) + 糠 (khang)Pinyinpò mǐ zāo kāngHán Việtphá mễ tao khangCấu tạo破 + 米 + 糟 + 糠 · phá + mễ + tao + khang nghĩa thành phần: phá + mễ + tao + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极其猥琐﹑鄙俗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其猥琐﹑鄙俗。