破綻

pò zhàn phá trán

Hán Việt: phá trán · Pinyin: pò zhàn

Tổng quan

đường may bị rách | (nghĩa bóng) thiếu sót | điểm yếu ường rách — Đường khâu bị sút chỉ. phá điện phá điện ☆Đường rách — Đường khâu bị sút chỉ. kẽ hở; chỗ sơ hở。衣物的裂口,比喻說話做事時露出的漏洞。

Cấu tạo: (phá) + (trán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá điện phá điện ☆Đường rách — Đường khâu bị sút chỉ.
  • Cihui đường may bị rách | (nghĩa bóng) thiếu sót | điểm yếu ường rách — Đường khâu bị sút chỉ. phá điện phá điện ☆Đường rách — Đường khâu bị sút chỉ. kẽ hở; chỗ sơ hở。衣物的裂口,比喻說話做事時露出的漏洞。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.裂縫。元.方回〈登屋東山作〉詩:「壞屋如敝衣,隨意補破綻。」 2.比喻事情或言語露出毛病或漏洞。《朱子語類.卷一○四.自論為學工夫》:「讀來讀去,一日復一日,覺得聖賢言語漸漸有味。卻回頭看釋氏之說,漸漸破綻,罅漏百出。」元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「早共晚夫人見些破綻,你我何安?」也作「破賺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣物的裂口,比喻说话做事时露出的漏洞:~百出。

Eng

  • CC-CEDICT split seam|(fig.) flaw|weak point
  • Cihui split seam; (fig.) flaw; weak point

ja

  • JMdict failure|collapse|breakdown|break-up|bankruptcy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

漏洞

Từ trái nghĩa

完善