破綻百出

pò zhàn bǎi chū phá trán bách xuất

Hán Việt: phá trán bách xuất · Pinyin: pò zhàn bǎi chū

Tổng quan

(lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy thiếu sót (thành ngữ)

Cấu tạo: (phá) + (trán) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy thiếu sót (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻说话做事漏洞非常多。

Eng

  • CC-CEDICT (of an argument, theory etc) full of flaws (idiom)
  • Cihui (of an argument, theory etc) full of flaws (idiom)