破羞啓齒 phá tu khải xỉ Hán Việt: phá tu khải xỉ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 羞 (tu) + 啓 (khải) + 齒 (xỉ)Hán Việtphá tu khải xỉCấu tạo破 + 羞 + 啓 + 齒 · phá + tu + khải + xỉ nghĩa thành phần: phá + tu + khải + xỉ Nghĩa EngCihui 破羞啟齒 òxiūqǐchǐ f.e. come out of one's shell