破肝糜胃 pò gān mí wèi · phá can mi vị Hán Việt: phá can mi vị · Pinyin: pò gān mí wèi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 肝 (can) + 糜 (mi) + 胃 (vị)Pinyinpò gān mí wèiHán Việtphá can mi vịCấu tạo破 + 肝 + 糜 + 胃 · phá + can + mi + vị nghĩa thành phần: phá + can + mi + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容竭尽忠诚。Tân Hoa Tự Điển 1.形容竭尽忠诚。