破膽喪魂

pò dǎn sàng hún phá đảm tang hồn

Hán Việt: phá đảm tang hồn · Pinyin: pò dǎn sàng hún

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (đảm) + (tang) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其害怕。