破膽寒心

pò dǎn hán xīn phá đảm hàn tâm

Hán Việt: phá đảm hàn tâm · Pinyin: pò dǎn hán xīn

Tổng quan

sợ mất mật

Cấu tạo: (phá) + (đảm) + (hàn) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ mất mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吓破了胆,心为之寒。形容非常担心害怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹胆颤心惊。形容非常恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹胆颤心惊。形容非常恐惧。

Eng

  • CC-CEDICT to be scared out of one's wits
  • Cihui to be scared out of one's wits