破落戶兒 phá lạc hộ nhi Hán Việt: phá lạc hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 落 (lạc) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtphá lạc hộ nhiCấu tạo破 + 落 + 戶 + 兒 · phá + lạc + hộ + nhi nghĩa thành phần: phá + lạc + hộ + nhi Nghĩa EngCihui 破落戶兒 òluòhùr ►See pòluòhù