破衲疏羹

pò nà shū gēng phá nạp sơ canh

Hán Việt: phá nạp sơ canh · Pinyin: pò nà shū gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (nạp) + (sơ) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破衣素食。形容生活简朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破衣素食。形容生活简朴。