破裂作用 phá liệt tác dụng Hán Việt: phá liệt tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtphá liệt tác dụngCấu tạo破 + 裂 + 作 + 用 · phá + liệt + tác + dụng nghĩa thành phần: phá + liệt + tác + dụng Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 破裂声 · 破裂处 · 破裂摩擦音 · 破裂的