破裂发音

phá liệt phát âm

Hán Việt: phá liệt phát âm

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 發 (phát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm bật
  • Biên soạn plosion

Eng

  • Cihui 破裂發音 òliè fāyīn n. <lg.> plosion

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常 · 发音不清的 · 发音体 · 发音学