破裂家庭 phá liệt gia đình Hán Việt: phá liệt gia đình Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 家 (gia) + 庭 (đình)Hán Việtphá liệt gia đìnhCấu tạo破 + 裂 + 家 + 庭 · phá + liệt + gia + đình nghĩa thành phần: phá + liệt + gia + đình Nghĩa EngCihui 破裂家庭 òliè jiātíng n. broken family