破裂家庭

phá liệt gia đình

Hán Việt: phá liệt gia đình

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 家 (gia) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia đình tan vỡ
  • Biên soạn broken family

Eng

  • Cihui 破裂家庭 òliè jiātíng n. broken family

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女