破裂深度 pò liè shēn dù · phá liệt thâm độ Hán Việt: phá liệt thâm độ · Pinyin: pò liè shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyinpò liè shēn dùHán Việtphá liệt thâm độCấu tạo破 + 裂 + 深 + 度 · phá + liệt + thâm + độ nghĩa thành phần: phá + liệt + thâm + độ