破裂深度

pò liè shēn dùphá liệt thâm độ

Hán Việt: phá liệt thâm độ · Pinyin: pò liè shēn dù

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 深 (thâm) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ sâu tấn công

Đức

  • Handedict Angriffstiefe

Từ liên quan

Gần nghĩa

深度学习 · 深度尺 · 破裂声 · 破裂处 · 破裂摩擦音 · 破裂的 · 破裂音 · 深度优先