破裂軟骨 phá liệt nhuyễn cốt Hán Việt: phá liệt nhuyễn cốt Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 裂 (liệt) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)Hán Việtphá liệt nhuyễn cốtCấu tạo破 + 裂 + 軟 + 骨 · phá + liệt + nhuyễn + cốt nghĩa thành phần: phá + liệt + nhuyễn + cốt Nghĩa EngCihui 破裂軟骨 òliè ruǎngǔ n. arytenoid cartilage