破觚斫雕 pò gū zhuó diāo · phá cô chước điêu Hán Việt: phá cô chước điêu · Pinyin: pò gū zhuó diāo Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 觚 (cô) + 斫 (chước) + 雕 (điêu)Pinyinpò gū zhuó diāoHán Việtphá cô chước điêuCấu tạo破 + 觚 + 斫 + 雕 · phá + cô + chước + điêu nghĩa thành phần: phá + cô + chước + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斫,大锄;引申为用刀、斧等砍。比喻删繁杂而从简易,去浮华而尚质朴。