破觚爲圜 pò gū wéi yuán · phá cô vi viên Hán Việt: phá cô vi viên · Pinyin: pò gū wéi yuán Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 觚 (cô) + 爲 (vi) + 圜 (viên)Pinyinpò gū wéi yuánHán Việtphá cô vi viênCấu tạo破 + 觚 + 爲 + 圜 · phá + cô + vi + viên nghĩa thành phần: phá + cô + vi + viên