破財消災

phá tài tiêu tai

Hán Việt: phá tài tiêu tai

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tài) + (tiêu) + (tai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破財消災 òcáixiāozāi f.e. suffer unexpected financial losses but forestall calamity