破跡顯本

phá tích hiển bổn

Hán Việt: phá tích hiển bổn

Tổng quan

phá tích hiển bản (術語)十種顯本之一。拂迷執於迦耶垂迹之情,顯久遠之本地也。見法華玄義九。☸

Cấu tạo: (phá) + (tích) + (hiển) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá tích hiển bản (術語)十種顯本之一。拂迷執於迦耶垂迹之情,顯久遠之本地也。見法華玄義九。☸