破邪显正 phá tà hiển chánh Hán Việt: phá tà hiển chánh Tổng quan phá tà hiển chính (術語)破邪道顯正理也。☸ Cấu tạo: 破 (phá) + 邪 (tà) + 显 (hiển) + 正 (chánh)Hán Việtphá tà hiển chánhCấu tạo破 + 邪 + 显 + 正 · phá + tà + hiển + chánh nghĩa thành phần: phá + tà + hiển + chánh Nghĩa ViệtCihui phá tà hiển chính (術語)破邪道顯正理也。☸