破銅爛鐵
phá đồng lạn thiết
Hán Việt: phá đồng lạn thiết · Pinyin: pò tóng làn tiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①破旧锈烂无用的铜铁器。②泛指各种破旧无用的器物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.破旧锈烂无用的铜铁器。 2.泛指各种破旧无用的器物。
Hán Việt: phá đồng lạn thiết · Pinyin: pò tóng làn tiě