破門而入

pò mén ér rù phá môn nhi nhập

Hán Việt: phá môn nhi nhập · Pinyin: pò mén ér rù

Tổng quan

phá cửa xông vào (thành ngữ)

Cấu tạo: (phá) + (môn) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá cửa xông vào (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砸开门进去。多指盗贼行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砸开门进去。多指盗贼行为。

Eng

  • CC-CEDICT to break the door down and enter (idiom)
  • Cihui to break the door down and enter (idiom)