破除情面

phá trừ tình diện

Hán Việt: phá trừ tình diện

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (trừ) + (tình) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破除情面 òchú qíngmiàn v.o. put principle before face