破除積習 phá trừ tích tập Hán Việt: phá trừ tích tập Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 除 (trừ) + 積 (tích) + 習 (tập)Hán Việtphá trừ tích tậpCấu tạo破 + 除 + 積 + 習 · phá + trừ + tích + tập nghĩa thành phần: phá + trừ + tích + tập Nghĩa EngCihui 破除積習 òchú jīxí v.o. abolish a longstanding practice