破零三亂 pò líng sān luàn · phá linh tam loạn Hán Việt: phá linh tam loạn · Pinyin: pò líng sān luàn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 零 (linh) + 三 (tam) + 亂 (loạn)Pinyinpò líng sān luànHán Việtphá linh tam loạnCấu tạo破 + 零 + 三 + 亂 · phá + linh + tam + loạn nghĩa thành phần: phá + linh + tam + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零碎散乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.零碎散乱貌。