破零三亂
phá linh tam loạn
Hán Việt: phá linh tam loạn · Pinyin: pò líng sān luàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 零零散散,亂七八糟。《金瓶梅》第一六回:「如今他那邊樓上,堆的破零三亂。你這些東西過去,那裡堆放?」
Hán Việt: phá linh tam loạn · Pinyin: pò líng sān luàn