破頭爛額 pò tóu làn é · phá đầu lạn ngạch Hán Việt: phá đầu lạn ngạch · Pinyin: pò tóu làn é Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 頭 (đầu) + 爛 (lạn) + 額 (ngạch)Pinyinpò tóu làn éHán Việtphá đầu lạn ngạchCấu tạo破 + 頭 + 爛 + 額 · phá + đầu + lạn + ngạch nghĩa thành phần: phá + đầu + lạn + ngạch