破骨細胞

pò gǔ xì bāo phá cốt tế bào

Hán Việt: phá cốt tế bào · Pinyin: pò gǔ xì bāo

Tổng quan

tế bào hủy xương

Cấu tạo: (phá) + (cốt) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào hủy xương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種骨骼細胞,專門負責分解和吸收老化骨基質,和相對的造骨細胞達成動態平衡作用。

ja

  • JMdict osteoclast