破魚得刀 pò yú dé dāo · phá ngư đắc đao Hán Việt: phá ngư đắc đao · Pinyin: pò yú dé dāo Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 魚 (ngư) + 得 (đắc) + 刀 (đao)Pinyinpò yú dé dāoHán Việtphá ngư đắc đaoCấu tạo破 + 魚 + 得 + 刀 · phá + ngư + đắc + đao nghĩa thành phần: phá + ngư + đắc + đao