砷錳鈣石 thân mạnh cái thạch Hán Việt: thân mạnh cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 砷 (thân) + 錳 (mạnh) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việtthân mạnh cái thạchCấu tạo砷 + 錳 + 鈣 + 石 · thân + mạnh + cái + thạch nghĩa thành phần: thân + mạnh + cái + thạch