砸姜磨蒜 tạp khương ma toán Hán Việt: tạp khương ma toán Tổng quan Cấu tạo: 砸 (tạp) + 姜 (khương) + 磨 (ma) + 蒜 (toán)Hán Việttạp khương ma toánCấu tạo砸 + 姜 + 磨 + 蒜 · tạp + khương + ma + toán nghĩa thành phần: tạp + khương + ma + toán