礪世磨鈍 lì shì mó dùn · lệ thế ma độn Hán Việt: lệ thế ma độn · Pinyin: lì shì mó dùn Tổng quan Cấu tạo: 礪 (lệ) + 世 (thế) + 磨 (ma) + 鈍 (độn)Pinyinlì shì mó dùnHán Việtlệ thế ma độnCấu tạo礪 + 世 + 磨 + 鈍 · lệ + thế + ma + độn nghĩa thành phần: lệ + thế + ma + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激励世俗,磨炼愚钝。Tân Hoa Tự Điển 1.激励世俗,磨炼愚鲁。