礪嶽盟河

lì yuè méng hé lệ nhạc minh hà

Hán Việt: lệ nhạc minh hà · Pinyin: lì yuè méng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (nhạc) + (minh) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻封爵与国共存,传之无穷。同“砺带河山”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"砺带河山"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻封爵与国共存,传之无穷。同砺带河山”。