砾屑岩

lịch tiết nham

Hán Việt: lịch tiết nham

Tổng quan

(khoáng vật học) xêphit

Cấu tạo: 礫 (lịch) + 屑 (tiết) + 巖 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xêphit
  • Tần suất từ (khoáng vật học) xêphit

Từ liên quan

Gần nghĩa

砾屑灰岩 · 砾屑白云岩 · 砾屑碳酸岩