砾屑白云岩

lịch tiết bạch vân nham

Hán Việt: lịch tiết bạch vân nham

Tổng quan

Cấu tạo: 礫 (lịch) + 屑 (tiết) + 白 (bạch) + 雲 (vân) + 岩 (nham)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雲岩禪寺 · 砾屑碳酸岩 · 砾屑灰岩