礎泣而雨 chǔ qì ér yǔ · sở khấp nhi vũ Hán Việt: sở khấp nhi vũ · Pinyin: chǔ qì ér yǔ Tổng quan Cấu tạo: 礎 (sở) + 泣 (khấp) + 而 (nhi) + 雨 (vũ)Pinyinchǔ qì ér yǔHán Việtsở khấp nhi vũCấu tạo礎 + 泣 + 而 + 雨 · sở + khấp + nhi + vũ nghĩa thành phần: sở + khấp + nhi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柱子的基石泣湿了,就是要下雨的征候。比喻见到一点迹象,就能知道它的发展方向。