硃筆官票 zhū bǐ guān piào · chu bút quan phiếu Hán Việt: chu bút quan phiếu · Pinyin: zhū bǐ guān piào Tổng quan Cấu tạo: 硃 (chu) + 筆 (bút) + 官 (quan) + 票 (phiếu)Pinyinzhū bǐ guān piàoHán Việtchu bút quan phiếuCấu tạo硃 + 筆 + 官 + 票 · chu + bút + quan + phiếu nghĩa thành phần: chu + bút + quan + phiếu