硅铁合金

Tổng quan

Cấu tạo: 硅 + 鐵 (thiết) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合金之一 · 合金陶瓷 · 合金鋼 · 合金钢 · 合金元素 · 合金腐蚀 · 合金铸造 · 硅铁灰石