硅铁石 Tổng quan Cấu tạo: 硅 + 鐵 (thiết) + 石 (thạch)Cấu tạo硅 + 鐵 + 石 Từ liên quan Gần nghĩa铁石心肠 · 鐵石 · 铁石 · 鐵石人 · 鐵石心 · 鐵石腸 · 铁石人 · 铁石心