硎發新刃 xíng fā xīn rèn · hình phát tân nhận Hán Việt: hình phát tân nhận · Pinyin: xíng fā xīn rèn Tổng quan Cấu tạo: 硎 (hình) + 發 (phát) + 新 (tân) + 刃 (nhận)Pinyinxíng fā xīn rènHán Việthình phát tân nhậnCấu tạo硎 + 發 + 新 + 刃 · hình + phát + tân + nhận nghĩa thành phần: hình + phát + tân + nhận