碩人之寬 thạc nhân chi khoan Hán Việt: thạc nhân chi khoan Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 寬 (khoan)Hán Việtthạc nhân chi khoanCấu tạo碩 + 人 + 之 + 寬 · thạc + nhân + chi + khoan nghĩa thành phần: thạc + nhân + chi + khoan Nghĩa EngCihui 碩人之寬 huòrénzhīkuān n. A great man is at ease.