碩大無比
thạc đại vô bỉ
Hán Việt: thạc đại vô bỉ · Pinyin: shuò dà wú bǐ
Tổng quan
(idiom) very big; huge
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极大。同“硕大无朋”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"硕大无朋"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容极大。同硕大无朋”。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) very big; huge
- Cihui (idiom) very big; huge