硕果不食 shuò guǒ bù shí · thạc quả bất thực Hán Việt: thạc quả bất thực · Pinyin: shuò guǒ bù shí Tổng quan Cấu tạo: 硕 (thạc) + 果 (quả) + 不 (bất) + 食 (thực)Pinyinshuò guǒ bù shíHán Việtthạc quả bất thựcCấu tạo硕 + 果 + 不 + 食 · thạc + quả + bất + thực nghĩa thành phần: thạc + quả + bất + thực