硝化作用

tiêu hóa tác dụng

Hán Việt: tiêu hóa tác dụng

Tổng quan

(hoá học) sự nitrat hoá

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) sự nitrat hoá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.化學上指某類細菌能將含氮有機物變為硝酸根離子,放進土壤中,此一化學變化,稱為「硝化作用」。 2.蛋白質經細菌的作用、分解,產生亞硝酸鹽,進而為硝酸鹽的過程,稱為「硝化作用」。 3.使氨逐步氧化成亞硝酸、硝酸的生物氧化作用。