硝化反應

xiāo huà fǎn yìng tiêu hóa phản ứng

Hán Việt: tiêu hóa phản ứng · Pinyin: xiāo huà fǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物分子中的氢原子被硝基(-no2)取代的反应。如苯与硝酸在浓硫酸中加热时反应生成硝基苯的反应。